最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

釋迦牟尼

ひらがな
しゃかむに
漢字
釈迦牟尼
固有名詞
活用形 旧字体
日本語の意味
(Buddhism) Kyūjitai form of 釈迦牟尼 (Śākyamuni)
やさしい日本語の意味
ぶっきょうをひらいたおしゃかさまのなまえ。むかしのかんじのあらわし。
中国語(簡体字)の意味
佛教中的释迦牟尼佛(佛陀、佛祖) / 日语“釈迦牟尼”的旧字形写法
中国語(繁体字)の意味
釋迦牟尼佛;佛陀 / 佛教的創立者
韓国語の意味
불교의 교주인 석가모니 / ‘석가모니’의 구자체 한자 표기
ベトナム語の意味
Thích-ca Mâu-ni; Đức Phật lịch sử trong Phật giáo. / Dạng Kyūjitai (chữ Hán cổ) của 釈迦牟尼.
タガログ語の意味
Si Śākyamuni / Si Gautama Buddha / Lumang anyong titik (Kyūjitai) ng 釈迦牟尼 sa wikang Hapon
このボタンはなに?

Śākyamuni, the founder of Buddhism, his teachings continue to live on to this day.

中国語(簡体字)の翻訳

释迦牟尼是佛教的创始者,他的教导至今仍然流传。

中国語(繁体字)の翻訳

釋迦牟尼是佛教的創始者,他的教導直到今天仍然流傳。

韓国語訳

석가모니는 불교의 창시자이며 그의 가르침은 오늘날까지 이어져 오고 있습니다.

ベトナム語訳

Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập Phật giáo, và giáo lý của ngài vẫn tồn tại cho đến ngày nay.

タガログ語訳

Si Shakyamuni ang nagtatag ng Budismo, at ang kanyang mga aral ay patuloy na nabubuhay hanggang ngayon.

このボタンはなに?
意味(1)

(Buddhism) Kyūjitai form of 釈迦牟尼 (Śākyamuni)

canonical

romanization

shinjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★