元となった辞書の項目
写し
ひらがな
うつし
名詞
日本語の意味
コピー、レプリカ、転写、複写 / (法律)テノール
やさしい日本語の意味
もとのものをそのままうつしたもの。ぶんしょなどでよくつかう。
中国語(簡体字)の意味
副本;复制品;抄本 / (法)正文(原文内容)
中国語(繁体字)の意味
副本;抄本 / 複製品;仿製品 / (法律)文件之原文內容
韓国語の意味
사본, 복사본, 복제본 / 복제품, 모사품 / (법) 문서의 전문(원문 내용)
インドネシア語
salinan / duplikat / transkrip
ベトナム語の意味
bản sao; bản chép; bản sao chụp / bản sao y (bản sao chính thức dùng trong hành chính/pháp lý) / (pháp lý) nguyên văn/nội dung chính thức của văn bản
タガログ語の意味
kopya / replika / transkripsyon
意味(1)
copy, replica, transcript, duplicate
意味(2)
(law) tenor
( canonical )
( romanization )