最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

島外人

ひらがな
とうがいじん / しまがいじん
名詞
日本語の意味
島以外の場所から来た人、またはその島の出身でない人を指す語。 / 特定の島の共同体に属さないよそ者、訪問者。 / 島の住民ではない外来者をやや客観的・説明的にいう言い方。
やさしい日本語の意味
しまのそとからきたひと。そのしまにすんでいないひと。
中国語(簡体字)の意味
岛外来者 / 岛上的陌生人 / 岛屿访客
中国語(繁体字)の意味
非本島居民 / 外來訪客至島上的人 / 對島而言的陌生人
韓国語の意味
섬 외지인 / 섬 밖에서 온 사람 / 섬 방문자
インドネシア語
orang luar pulau / pengunjung pulau / orang asing di pulau
ベトナム語の意味
người ngoài đảo / người lạ trên đảo / khách vãng lai trên đảo
タガログ語の意味
dayo sa isla / hindi taga‑isla / estranghero sa isla
このボタンはなに?

When the island outsider visited this island for the first time, he was fascinated by its beauty.

中国語(簡体字)の翻訳

当一位外地人第一次来到这座岛时,他被它的美丽深深吸引。

中国語(繁体字)の翻訳

當一位來自島外的人第一次造訪這座島時,他被它的美麗所吸引。

韓国語訳

섬 밖에서 온 사람이 이 섬을 처음 방문했을 때, 그는 그 아름다움에 매료되었다.

インドネシア語訳

Ketika seorang pendatang dari luar pulau mengunjungi pulau ini untuk pertama kalinya, ia terpesona oleh keindahannya.

ベトナム語訳

Khi một người từ ngoài đảo lần đầu đến thăm hòn đảo này, anh ấy đã bị vẻ đẹp của nó mê hoặc.

タガログ語訳

Nang unang bisitahin ng isang taga-labas ang isla, siya ay nahumaling sa kagandahan nito.

このボタンはなに?
意味(1)

a stranger or visitor to the island

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★