元となった辞書の項目
裄
音読み
なし
訓読み
ゆき
文字
表外
漢字表記
まれ
日本語の意味
衣服の背中心から袖口までの長さ。特に和服で用いられる採寸用語。 / 和服の袖つけ(肩山)から袖口まで、または背中心から袖口までの長さを表す寸法。
やさしい日本語の意味
きものでせなかのまんなかからそでのさきまでのながさ
中国語(簡体字)の意味
和服从背中缝至袖口的距离 / 和服袖长的量法,沿接缝从后背到袖端的长度
中国語(繁体字)の意味
和服從背中心縫到袖口的長度 / 和服的袖長(尺寸)
韓国語の意味
기모노의 등 중심선에서 소매 끝까지의 길이 / 기모노의 뒤쪽 재봉선부터 소매 끝까지의 치수
インドネシア語
jarak pada jahitan kimono dari punggung ke ujung lengan / ukuran panjang lengan kimono dari tengah punggung ke ujung lengan
ベトナム語の意味
Khoảng cách từ sống lưng đến đầu tay áo kimono. / Độ dài tay áo tính từ đường giữa lưng đến mép tay. / Chiều tay áo (kimono) đo dọc đường may từ lưng ra tay.
タガログ語の意味
sukat sa kimono mula sa gitna ng likod (tahi) hanggang dulo ng manggas / haba ng manggas ng kimono na sinusukat mula likod hanggang dulo
意味(1)
the distance in the seam of a kimono from the back to the end of the sleeve