最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
はかり
名詞
日本語の意味
規模
やさしい日本語の意味
ものの おもさを はかる どうぐ。
中国語(簡体字)の意味
称重器具 / 天平或磅秤
中国語(繁体字)の意味
用於稱量重量的器具 / 天平或磅秤
韓国語の意味
저울 / 무게를 재는 기구
インドネシア語
timbangan / alat penimbang / neraca
ベトナム語の意味
cái cân (dụng cụ đo trọng lượng) / cân đòn (cân thăng bằng)
タガログ語の意味
timbangan / kasangkapang pantimbang / panukat ng bigat
このボタンはなに?

The metal scale I found at the old market turned out to need delicate repairs, but if restored it could become the shop's flagship item.

中国語(簡体字)の翻訳

在旧市场发现的金属秤需要进行一些精细的修理,不过修复后有可能成为店里的招牌商品。

中国語(繁体字)の翻訳

在舊市場找到的金屬秤,雖然需要一些細微的修理,但修復後可能成為店裡的招牌商品。

韓国語訳

오래된 시장에서 발견한 금속제 저울은 약간의 수리가 필요하다는 것이 밝혀졌지만, 복원하면 가게의 대표 상품이 될 수 있다.

インドネシア語訳

Timbangan logam yang ditemukan di pasar tua ternyata memerlukan perbaikan kecil, tetapi jika dipulihkan bisa menjadi produk andalan toko.

ベトナム語訳

Chiếc cân kim loại tìm thấy ở chợ cũ cần được sửa chữa tỉ mỉ, nhưng nếu được phục hồi có thể trở thành mặt hàng chủ lực của cửa hàng.

タガログ語訳

Ang metal na timbangan na nahanap ko sa lumang pamilihan ay nangangailangan ng masusing pagkukumpuni, ngunit kapag naayos ay maaari itong maging tampok na panindang ng tindahan.

このボタンはなに?
意味(1)

scale

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★