最終更新日:2025/12/14
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
カイ
訓読み
く / ける / ひらく / ひらける / はだかる / はだける
文字
表外 漢字表記 新字体 まれ
日本語の意味
平らにする、平らだ / 両手で持ち上げる
やさしい日本語の意味
ひらくことやあけることをあらわすかんじ。なにかをはじめるいみ。
中国語(簡体字)の意味
平坦的;平整的 / 双手举起;捧起
中国語(繁体字)の意味
平坦、平整 / 雙手高舉、兩手捧起
韓国語の意味
평평하다 / 고르다 / 두 손으로 들어 올리다
インドネシア語
rata / datar / mengangkat dengan kedua tangan
ベトナム語の意味
bằng phẳng / đều / nâng bằng hai tay
タガログ語の意味
pantay / patag / itaas nang dalawang kamay
このボタンはなに?

The sculptor used a flattening technique to evenly smooth the surface of the stone.

中国語(簡体字)の翻訳

雕刻家使用名为“开”的技法,将要雕刻的石头表面修整得均匀平整。

中国語(繁体字)の翻訳

雕刻家使用名為「開」的技法,將欲雕刻石頭的表面修整得均勻平整。

韓国語訳

조각가는 '开'라는 기법을 사용해 조각할 돌의 표면을 균일하고 평평하게 다듬었다.

ベトナム語訳

Người điêu khắc đã sử dụng kỹ thuật gọi là '开' để làm phẳng và đều bề mặt viên đá được chạm khắc.

タガログ語訳

Ginamit ng manglililok ang teknik na tinatawag na '开' upang gawing pantay at patag ang ibabaw ng batong inukit.

このボタンはなに?
意味(1)

even, level

意味(2)

to raise in both hands

kyūjitai

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★