最終更新日:2024/06/27

彼は声豚だと非難されている。

正解を見る

He is being criticized as a loudmouth.

編集履歴(0)
元となった例文

He is being criticized as a loudmouth.

中国語(簡体字)の翻訳

他被指责是声豚。

中国語(繁体字)の翻訳

他被指責是聲豚。

韓国語訳

그는 성우빠라고 비난받고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy bị chỉ trích là một fan cuồng của các diễn viên lồng tiếng.

タガログ語訳

Pinupuna siya dahil sinasabing sobrang tagahanga siya ng mga voice actor.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★