元となった例文
He was called a cripple, and it deeply hurt his heart.
中国語(簡体字)の翻訳
他被叫作“ちんば”,这深深地伤害了他的心。
中国語(繁体字)の翻訳
他被稱為「ちんば」,這深深地傷害了他的心。
韓国語訳
그는 '친바'라고 불렸고, 그것이 그의 마음을 깊이 상하게 했다.
インドネシア語訳
Dia dipanggil 'chimba', dan itu sangat menyakiti hatinya.
ベトナム語訳
Người ta gọi anh ấy là 'chinba', và điều đó đã làm tổn thương sâu sắc trái tim anh ấy.
タガログ語訳
Tinawag siyang "chinba", at labis nitong sinaktan ang kanyang puso.