元となった例文
In this chemical reaction, hydration plays an important role.
中国語(簡体字)の翻訳
在这种化学反应中,水化起着重要作用。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個化學反應中,水合扮演著重要的角色。
韓国語訳
이 화학 반응에서는 수화가 중요한 역할을 합니다.
ベトナム語訳
Trong phản ứng hóa học này, sự thủy hóa đóng một vai trò quan trọng.
タガログ語訳
Sa reaksiyong kemikal na ito, ang hydrasyon ay may mahalagang papel.