元となった例文
He was thinking about what he should do to solve the problem.
中国語(簡体字)の翻訳
他在思考为了解决那个问题应该做什么。
中国語(繁体字)の翻訳
心裡蠢蠢欲動,他在思考為了解決那個問題應該做什麼。
韓国語訳
흠... 그는 그 문제를 해결하기 위해 무엇을 해야 할지 생각하고 있었다.
ベトナム語訳
Anh ta bồn chồn, suy nghĩ xem nên làm gì để giải quyết vấn đề đó.
タガログ語訳
Hmm... iniisip niya kung ano ang dapat niyang gawin para malutas ang problema.