最終更新日:2024/06/27

He had a casting vote at the meeting.

正解を見る

彼は会議でキャスティングボートを持っていました。

編集履歴(0)
元となった例文

He had a casting vote at the meeting.

中国語(簡体字)の翻訳

他在会议上拥有决定性的一票。

中国語(繁体字)の翻訳

他在會議中握有決定性的一票。

韓国語訳

그는 회의에서 캐스팅보트를 가지고 있었습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy đã có quyền bỏ phiếu quyết định trong cuộc họp.

タガログ語訳

May hawak siyang boto na panlutas sa pulong.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★