元となった例文
His megalomania was that he would rule the world.
中国語(簡体字)の翻訳
他的夸大妄想是要统治世界。
中国語(繁体字)の翻訳
他的誇大妄想是認為自己會支配世界。
韓国語訳
그의 과대망상은 그가 세계를 지배한다는 것이었다.
ベトナム語訳
Ảo tưởng tự đại của anh ta là rằng anh ta sẽ thống trị thế giới.
タガログ語訳
Ang kanyang delusyong mapagmataas ay ang paniniwala na siya ang maghahari sa mundo.