元となった例文
His plan fell apart after receiving a crushing blow from his rival.
中国語(簡体字)の翻訳
他的计划在遭到对手的沉重打击后失败了。
中国語(繁体字)の翻訳
他的計畫在遭到對手的重擊後瓦解。
韓国語訳
그의 계획은 라이벌의 철퇴를 맞고 무산되었다.
ベトナム語訳
Kế hoạch của anh ấy đã tan vỡ sau khi chịu một đòn nặng từ đối thủ.
タガログ語訳
Nabigo ang kanyang plano matapos itong mabigyan ng matinding dagok ng kanyang karibal.