元となった例文
This tea bowl was repaired with kintsugi.
中国語(簡体字)の翻訳
这个茶碗已经用金缮修复。
中国語(繁体字)の翻訳
這只茶碗以金繼修復。
韓国語訳
이 찻사발은 킨츠기로 수리되었습니다.
インドネシア語訳
Cawan ini diperbaiki dengan kintsugi.
ベトナム語訳
Chiếc chén này đã được phục hồi bằng kỹ thuật kintsugi.
タガログ語訳
Ang mangkok na ito ay naayos gamit ang kintsugi.