最終更新日:2024/06/26

She is known as a chaste woman.

正解を見る

彼女は貞潔な女性として知られています。

編集履歴(0)
元となった例文

She is known as a chaste woman.

中国語(簡体字)の翻訳

她以贞洁著称。

中国語(繁体字)の翻訳

她以貞潔著稱。

韓国語訳

그녀는 정절이 있는 여성으로 알려져 있습니다.

インドネシア語訳

Dia dikenal sebagai wanita yang suci.

ベトナム語訳

Cô ấy được biết đến như một người phụ nữ đức hạnh.

タガログ語訳

Kilala siya bilang isang babaeng dalisay.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★