元となった例文
He is checking the contents of books as a newly appointed censor.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为新任命的审查官,正在检查书籍的内容。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為新任命的審查官,正在檢查書籍的內容。
韓国語訳
그는 새로 임명된 검열관으로서 책의 내용을 검토하고 있습니다.
ベトナム語訳
Ông ấy, người mới được bổ nhiệm làm kiểm duyệt viên, đang kiểm tra nội dung các cuốn sách.
タガログ語訳
Bilang bagong hinirang na tagasensura, sinusuri niya ang nilalaman ng mga aklat.