元となった例文
She was smiling happily as she walked down the aisle.
中国語(簡体字)の翻訳
她走在婚礼的红毯上,幸福地微笑着。
中国語(繁体字)の翻訳
她走在婚禮的紅毯上,幸福地微笑著。
韓国語訳
그녀는 버진로드를 걸으면서 행복해 보이며 미소를 지었다.
インドネシア語訳
Dia berjalan menyusuri lorong pengantin sambil tersenyum bahagia.
ベトナム語訳
Cô ấy vừa bước xuống lối đi trong lễ cưới, vừa mỉm cười hạnh phúc.
タガログ語訳
Ngumiti siya nang masaya habang naglalakad sa pasilyo ng kasal.