元となった例文
A peddler monk came to the temple and was selling Buddha statues.
中国語(簡体字)の翻訳
一个卖佛像的僧人来到寺庙,正在出售佛像。
中国語(繁体字)の翻訳
一位賣佛像的僧人來到寺廟,正在販售佛像。
韓国語訳
장사하러 온 스님이 절에 와서 불상을 팔고 있었습니다.
インドネシア語訳
Seorang biksu penjual datang ke kuil dan sedang menjual patung Buddha.
ベトナム語訳
Một vị sư bán hàng đến chùa và đang bán tượng Phật.
タガログ語訳
May dumating na mongheng nagtitinda sa templo at nagbebenta ng mga rebulto ng Buddha.