元となった例文
He is called an iron man in that sport.
中国語(簡体字)の翻訳
他在那项运动中被称为铁人。
中国語(繁体字)の翻訳
他在那項競技中被稱為鐵人。
韓国語訳
그는 그 경기에서 철인이라고 불립니다.
インドネシア語訳
Dia dijuluki 'Manusia Besi' dalam cabang olahraga itu.
ベトナム語訳
Anh ấy được gọi là 'Người sắt' trong môn thi đấu đó.
タガログ語訳
Tinatawag siyang 'Iron Man' sa kumpetisyong iyon.