最終更新日:2024/06/24
It is said that his grandfather holds the secret to longevity.
正解を見る
彼の祖父は万寿の秘訣を持っていると言われています。
編集履歴(0)
元となった例文
It is said that his grandfather holds the secret to longevity.
中国語(簡体字)の翻訳
据说他的祖父拥有长寿的秘诀。
中国語(繁体字)の翻訳
據說他的祖父掌握長壽的秘訣。
韓国語訳
그의 할아버지는 장수의 비결을 가지고 있다고 전해집니다.
インドネシア語訳
Dikatakan bahwa kakeknya memiliki rahasia panjang umur.
ベトナム語訳
Người ta nói rằng ông của anh ấy có bí quyết trường thọ.
タガログ語訳
Sinasabing taglay ng kanyang lolo ang lihim sa mahabang buhay.