元となった例文
This bridge is known for its robustness.
中国語(簡体字)の翻訳
这座桥以其坚固著称。
中国語(繁体字)の翻訳
這座橋以其堅固著稱。
韓国語訳
이 다리는 그 견고함으로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Jembatan ini dikenal karena kekokohannya.
ベトナム語訳
Cây cầu này được biết đến nhờ sự vững chắc của nó.
タガログ語訳
Ang tulay na ito ay kilala sa kanyang tibay.