元となった例文
He is considered the founder of this region.
中国語(簡体字)の翻訳
他被视为该地区的著名始祖。
中国語(繁体字)の翻訳
他被視為這個地區的始祖。
韓国語訳
그는 이 지역의 시조로 여겨집니다.
インドネシア語訳
Dia dianggap sebagai nenek moyang terkemuka di wilayah ini.
ベトナム語訳
Ông được coi là vị tổ có tiếng của vùng này.
タガログ語訳
Itinuturing siyang pangunahing ninuno ng rehiyong ito.