元となった例文
I think everything he says is a falsehood.
中国語(簡体字)の翻訳
我认为他所说的一切都是假的。
中国語(繁体字)の翻訳
我認為他說的話全部都是假的。
韓国語訳
그가 말하는 것은 전부 거짓이라고 생각합니다.
インドネシア語訳
Saya pikir semua yang dia katakan itu bohong.
ベトナム語訳
Tôi nghĩ tất cả những gì anh ấy nói đều là sai.
タガログ語訳
Sa palagay ko, lahat ng sinasabi niya ay hindi totoo.