最終更新日:2024/06/25
正解を見る

生体学

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

生体学

ひらがな
せいたいがく
名詞
日本語の意味
生体学は、人間の身体の形態・構造・機能などを体系的に研究する学問領域を指す語。特に、身体の外形や体格、体質などを対象とする場合が多い。 / 広義には、生物の個体としての生命活動や身体の特性を対象とする学問全般を指すこともある。
やさしい日本語の意味
いきもののからだのかたちやとくちょうをしらべるがくもん。ひとのからだもふくむ。
中国語(簡体字)の意味
研究人体躯体的学科 / 研究人体形态与体质特征的学科
中国語(繁体字)の意味
研究人體形態、比例及體質的學科 / 人體學;探討身體結構與特徵的學科
韓国語の意味
신체의 구조와 성질을 연구하는 학문 / 인간의 신체적 특성과 형태·측정을 다루는 분야
インドネシア語
ilmu tentang tubuh (terutama manusia) / cabang antropologi yang mempelajari ciri/variasi fisik manusia
ベトナム語の意味
cơ thể học (nhân thể học) / ngành nghiên cứu cơ thể sống, đặc biệt cơ thể người / nghiên cứu đặc điểm hình thái và cấu trúc của cơ thể
タガログ語の意味
pag-aaral ng katawan ng tao / agham ng mga katangiang pisikal ng katawan / pisikal na antropolohiya (lumang tawag)
このボタンはなに?

He is an expert in somatology, with a deep knowledge of the functions of the human body.

中国語(簡体字)の翻訳

他是生体学方面的专家,对人体的生理机能有着深入的了解。

中国語(繁体字)の翻訳

他是生體學的專家,對人體的功能有深入的了解。

韓国語訳

그는 생체학 전문가로, 인간 신체의 기능에 대해 깊은 지식을 가지고 있습니다.

インドネシア語訳

Dia adalah seorang ahli fisiologi dan memiliki pengetahuan mendalam tentang fungsi tubuh manusia.

ベトナム語訳

Anh ấy là chuyên gia về sinh lý học và có kiến thức sâu rộng về chức năng của cơ thể con người.

タガログ語訳

Dalubhasa siya sa fisiolohiya at may malalim na kaalaman tungkol sa pag-andar ng katawan ng tao.

このボタンはなに?
意味(1)

somatology

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★