最終更新日:2025/09/22
正解を見る

象徴

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

象徴

ひらがな
しょうちょう
名詞
日本語の意味
シンボル
やさしい日本語の意味
なにかのいみをかわりにしめすしるしやもの
中国語(簡体字)の意味
象征 / 标志 / 象征物
中国語(繁体字)の意味
象徵 / 標誌 / 象徵物
韓国語の意味
상징 / 상징물
インドネシア語
simbol / lambang / perwujudan
ベトナム語の意味
biểu tượng / sự tượng trưng / biểu trưng
タガログ語の意味
simbolo / sagisag / tanda
このボタンはなに?

The old pendant she wore became an unforgettable presence for us, serving as a symbol of the family's history and sacrifices.

中国語(簡体字)の翻訳

她戴着的那枚旧吊坠,象征着家族的历史与牺牲,成为了我们永远难以忘怀的存在。

中国語(繁体字)の翻訳

她佩戴的那枚舊墜子,作為家族歷史與犧牲的象徵,成了我們永遠難以忘懷的存在。

韓国語訳

그녀가 착용하고 있던 오래된 펜던트는 가족의 역사와 희생을 상징하는 것으로서 우리에게 결코 잊을 수 없는 존재가 되었다.

インドネシア語訳

Liontin tua yang dikenakannya menjadi simbol sejarah dan pengorbanan keluarga, dan bagi kami itu menjadi sesuatu yang tak akan pernah kami lupakan.

ベトナム語訳

Chiếc mặt dây chuyền cũ cô ấy đeo đã trở thành một vật không thể quên đối với chúng tôi, như một biểu tượng cho lịch sử và những hy sinh của gia đình.

タガログ語訳

Ang lumang pendant na suot niya ay naging simbolo ng kasaysayan at mga sakripisyo ng aming pamilya, at hindi namin ito kailanman malilimutan.

このボタンはなに?
意味(1)

symbol

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★