最終更新日:2024/06/27
正解を見る

漁法

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

漁法

ひらがな
ぎょほう
名詞
日本語の意味
魚介類をとるための方法や技術。網や釣り、刺し網、トロールなど、漁を行う具体的なやり方を指す。
やさしい日本語の意味
さかなやかいなどをとるためのやり方やほうほうのこと
中国語(簡体字)の意味
捕捞方法 / 捕鱼方法 / 渔业作业方式
中国語(繁体字)の意味
捕魚的方法 / 漁撈的方式或技術 / 釣魚、撒網等捕魚手段
韓国語の意味
어로 방법 / 어획 방법 / 어업 방식
インドネシア語
metode penangkapan ikan / cara menangkap ikan / teknik penangkapan ikan
ベトナム語の意味
phương pháp đánh bắt cá / kỹ thuật đánh bắt cá / cách thức khai thác thủy sản
タガログ語の意味
paraan ng pangingisda / teknik sa pangingisda / pamamaraan ng paghuli ng isda
このボタンはなに?

In this area, a unique fishing method that has been passed down from ancient times is still used.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个地区,仍然使用着自古以来流传下来的独特渔法。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個地區,仍然使用自古流傳下來的獨特漁法。

韓国語訳

이 지역에서는 오래전부터 전해 내려오는 독특한 어업 방식이 아직도 사용되고 있습니다.

インドネシア語訳

Di wilayah ini, metode penangkapan ikan tradisional yang khas yang telah turun-temurun masih digunakan.

ベトナム語訳

Ở khu vực này, một phương pháp đánh cá độc đáo được truyền lại từ lâu đời vẫn đang được sử dụng.

タガログ語訳

Sa rehiyong ito, ginagamit pa rin ang isang natatanging paraan ng pangingisda na ipinasa mula pa noon.

このボタンはなに?
意味(1)

fishing method

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★