最終更新日:2024/06/27
(mahjong) winning off the final discard before reaching the dead wall, worth 1 翻 (han, “double”)
正解を見る
河底撈魚
編集履歴(0)
元となった辞書の項目
河底撈魚
ひらがな
ほうていらおゆい
名詞
日本語の意味
河の底で魚を捕まえること / 転じて、ほとんど望みのない状況で利益や成果を得ようとするたとえ
やさしい日本語の意味
まーじゃんで、さいごのつもるまえに、ほかのひとのはいであがるやく
中国語(簡体字)の意味
日本立直麻将役:在进入死墙前的最后一张弃牌上荣和,计一番。
中国語(繁体字)の意味
麻將用語:在河中最後一張棄牌上胡牌,為一番役。 / 日本麻將役名,指在進入王牌前的最後一張棄牌上胡牌。
韓国語の意味
(마작) 사벽에 이르기 직전의 마지막 버림패로 론해 화료하는 1판 역 / (마작) 마지막 버림패에 의한 론 화료
ベトナム語の意味
(mạt chược) Ù từ quân bỏ (đánh) cuối cùng trước khi vào tường chết; trị giá 1 han. / Yaku 1 han: thắng nhờ bắt quân đánh cuối cùng trên sông.
タガログ語の意味
panalo sa huling itinatapong tile bago ang dead wall sa mahjong (1 han) / yaku na tumatama kapag nanalo sa huling discard bago ang dead wall
意味(1)
(mahjong) winning off the final discard before reaching the dead wall, worth 1 翻 (han, “double”)
( canonical )
( romanization )
( error-unknown-tag )