元となった辞書の項目
添い寝
ひらがな
そいね
名詞
日本語の意味
横になって眠ること。睡眠をとる行為。 / 他人と同じ床や布団で一緒に眠ること、または寄り添って眠ること。
やさしい日本語の意味
こどもやだれかのとなりにいっしょにねること
中国語(簡体字)の意味
与他人并排睡觉 / 陪伴对方入睡 / 同床共眠
中国語(繁体字)の意味
與他人並排而睡 / 同床共眠 / 親子或伴侶的共睡行為
韓国語の意味
누군가와 함께 나란히 자는 것 / 옆에서 같이 잠드는 행위 / 같은 침대에서 함께 자는 일
インドネシア語
tidur bersama seseorang / tidur di samping seseorang / menemani tidur
ベトナム語の意味
việc ngủ cạnh ai đó / việc nằm kề bên khi ngủ để an ủi, trấn an / việc ngủ chung giường (không mang tính tình dục)
タガログ語の意味
pagtulog na magkatabi / pakikitulog sa tabi ng iba / pagtabi sa pagtulog
意味(1)
sleeping alongside someone else
( canonical )
( romanization )
( hiragana )