最終更新日:2025/09/23
正解を見る

下車

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

下車

ひらがな
げしゃ
名詞
日本語の意味
(乗り物から)降りる
やさしい日本語の意味
のりものからおりること
中国語(簡体字)の意味
从车辆等交通工具上下来 / 下车的动作或行为
中国語(繁体字)の意味
從車輛或其他交通工具下來的行為 / 在某站或目的地下來
韓国語の意味
교통수단에서 내림 / 버스·기차 등에서 내리는 행위
インドネシア語
turun dari kendaraan / tindakan turun dari kendaraan
ベトナム語の意味
sự xuống xe/tàu (rời phương tiện) / hành động rời khỏi phương tiện giao thông
タガログ語の意味
pagbaba (mula sa sasakyan) / pag-alis sa sasakyan
このボタンはなに?

Because the meeting ran long, I unexpectedly canceled my planned getting off and decided to get off at the next station.

中国語(簡体字)の翻訳

会议拖得很久,所以临时取消了原定下车,决定在下一站下车。

中国語(繁体字)の翻訳

由於會議延長,臨時取消原本預定下車的安排,改在下一站下車。

韓国語訳

회의가 길어져 예정했던 하차를 급히 취소하고 다음 역에서 내리기로 했다.

ベトナム語訳

Do cuộc họp kéo dài, tôi đã đột ngột hủy việc xuống theo dự định và quyết định xuống ở ga tiếp theo.

タガログ語訳

Dahil humaba ang pulong, bigla kong kinansela ang nakatakdang pagbaba at nagpasyang bumaba na lang sa susunod na istasyon.

このボタンはなに?
意味(1)

alighting

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★