Tôi gấp áo rồi để vào tủ.
Mẹ phơi quần áo ngoài sân vào buổi sáng.
Mỗi sáng, mẹ ủi áo sơ mi cho bố.
Sau khi học xong, em cất sách vào cặp.
Tôi vứt chai nhựa vào thùng rác.
Tôi đổ rác vào mỗi sáng thứ Hai.
Tôi cần thay pin cho đồng hồ của mình.
Tôi khóa cửa trước khi đi ngủ.
Tôi mở khóa cửa bằng chìa khóa.
Tôi đóng gói quà trước khi gửi cho bạn.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★