Tôi để chất tẩy rửa dưới bồn rửa.
Mẹ mua một túi bột giặt ở siêu thị.
Mẹ mua nước xả vải mới ở siêu thị.
Mẹ để thuốc tẩy trên kệ cao để trẻ em không chạm vào.
Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.
Mẹ đeo găng tay cao su khi rửa bát.
Tôi để bàn chải toilet ở góc phòng tắm.
Tôi mang đèn pin khi đi cắm trại.
Có một dây điện dưới bàn, nên bạn hãy cẩn thận.
Tôi để quên dây sạc ở nhà.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★