本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語

Tôi để chất tẩy rửa dưới bồn rửa.

Mẹ mua một túi bột giặt ở siêu thị.

Mẹ mua nước xả vải mới ở siêu thị.

Mẹ để thuốc tẩy trên kệ cao để trẻ em không chạm vào.

Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.

Mẹ đeo găng tay cao su khi rửa bát.

Tôi để bàn chải toilet ở góc phòng tắm.

Tôi mang đèn pin khi đi cắm trại.

Có một dây điện dưới bàn, nên bạn hãy cẩn thận.

Tôi để quên dây sạc ở nhà.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★