本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語

Em bé ốm yếu nên cần nghỉ ngơi nhiều.

Tôi ăn nhiều rau để luôn khỏe mạnh.

Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy khỏe khoắn.

Những bông hoa trong vườn rất rực rỡ.

Căn phòng mờ vì chỉ có một ngọn đèn nhỏ.

Cái ly này trong suốt nên tôi thấy nước bên trong.

Nước trong ly này đục, nên tôi không uống.

Chiếc bàn này rất bóng sau khi được lau.

Chiếc áo trắng của tôi đã xỉn sau nhiều lần giặt.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★