Sau tai nạn, anh ấy vẫn tỉnh táo.
Anh ấy hơi say sau bữa tiệc.
Hôm nay tôi ốm nên không đi học.
Tôi thấy đau ở chân sau khi chạy.
Chân tôi bị sưng sau khi chạy.
Tay tôi bị ngứa sau khi chạm vào con mèo.
Cô ấy đỏ mặt khi nghe lời khen.
Sau khi bị ốm, mặt cô ấy trông xanh xao.
Cô ấy có dáng người mảnh mai.
Con mèo của tôi hơi mập nhưng rất dễ thương.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★