Tôi có một kế hoạch chắc chắn cho chuyến đi.
Tôi không chắc về thời gian của buổi họp.
Tôi cảm thấy tự tin khi nói tiếng Việt trước lớp.
Em gái tôi rất nhút nhát khi gặp người lạ.
Lan rất dũng cảm khi giúp em nhỏ qua đường.
Anh ấy rất hèn nhát nên không dám đi một mình.
Cô giáo rất kiên nhẫn với học sinh mới.
Anh ấy thiếu kiên nhẫn khi phải chờ xe buýt.
Lan là một học sinh chăm chỉ.
Anh ấy rất lười biếng, nên phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★