本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語

Anh ấy là một học sinh nghiêm túc.

Câu chuyện của anh ấy rất hài hước.

Anh ấy là một người thật thà.

Anh ấy là người gian dối, nên tôi không tin anh ấy.

Anh ấy rất ích kỷ vì không chia sẻ bánh với bạn bè.

Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.

Lan rất cẩn thận khi băng qua đường.

Anh ấy rất bất cẩn khi đi qua đường.

Đừng lái xe quá nhanh, điều đó rất liều lĩnh.

Lan rất khiêm tốn và luôn giúp bạn bè.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★