ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答
Bạn khỏe chứ?
Bạn khỏe chứ?
Bạn khỏe chứ?
Bạn khỏe chứ?
解説
Tôi chưa ăn sáng.
Tôi chưa ăn sáng.
Tôi chưa ăn sáng.
Tôi chưa ăn sáng.
解説
Tôi ăn cơm rồi.
Tôi ăn cơm rồi.
Tôi ăn cơm rồi.
Tôi ăn cơm rồi.
解説
Tôi mà cũng sợ à?
Tôi mà cũng sợ à?
Tôi mà cũng sợ à?
Tôi mà cũng sợ à?
Cái áo ấy rất đẹp.
Cái áo ấy rất đẹp.
Cái áo ấy rất đẹp.
Cái áo ấy rất đẹp.
解説
Bạn đi đâu vậy?
Bạn đi đâu vậy?
Bạn đi đâu vậy?
Bạn đi đâu vậy?
Tôi không giận bạn đâu.
Tôi không giận bạn đâu.
Tôi không giận bạn đâu.
Tôi không giận bạn đâu.
解説
Tôi làm mất chìa khóa của mình.
Tôi làm mất chìa khóa của mình.
Tôi làm mất chìa khóa của mình.
Tôi làm mất chìa khóa của mình.
解説
Tôi uống một ly nước thôi.
Tôi uống một ly nước thôi.
Tôi uống một ly nước thôi.
Tôi uống một ly nước thôi.
解説
Tôi muốn học tiếng Anh nữa.
Tôi muốn học tiếng Anh nữa.
Tôi muốn học tiếng Anh nữa.
Tôi muốn học tiếng Anh nữa.
解説
loading!!