このリンゴは茶色いです。
Quả táo này màu nâu.
茶色い
This apple is brown.
そのボールは黒いです。
Quả bóng màu đen.
黒い
The ball is black.
白い猫が寝ています。
Con mèo trắng đang ngủ.
白い
The white cat is sleeping.
灰色の猫が椅子の上で眠っています。
Con mèo xám ngủ trên ghế.
灰色の / グレーの / ねずみ色の
The gray cat is sleeping on the chair.
それは銀色のネックレスです。
Đó là một vòng cổ bạc.
銀色の / 銀灰色の / 色あせた / 退色した / 薄情な / 非情な / 恩知らずの
That is a silver necklace.
彼女は金色のブレスレットをつけている。
Cô ấy đeo chiếc vòng vàng kim.
金色の
She is wearing a golden bracelet.
そのシャツはベージュでとてもきれいです。
Chiếc áo be rất đẹp.
ベージュ
The beige shirt is very pretty.
私は青いシャツを持っています。
Tôi có một chiếc áo xanh lam.
青い / 青色の / 藍色の
I have a blue shirt.
このシャツは翡翠色です。
Chiếc áo này màu xanh ngọc.
翡翠色
This shirt is jade green.
このりんごは鮮やかな赤色です。
Quả táo này màu đỏ tươi.
鮮やかな赤
This apple is bright red.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★