JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hôm nay
-
sông
-
cơ thể
-
nĩa
-
thị trấn
-
năm
-
người
-
máy ảnh
-
em gái
-
thấp / thấp bé
-
dài
-
mới
-
trở thành
-
có mặt
-
ngồi
-
ti vi
-
em gái
-
cửa
-
cửa hàng rau quả
-
giấy
-
hòm thư
-
vấn đề / câu hỏi
-
ao
-
trang
-
lịch
-
cửa hàng rau quả
-
thể thao
-
sông
-
tai
-
buổi trưa / ban ngày
地下鉄
tàu điện ngầm
地下鉄
tàu điện ngầm
解説
地下鉄
tàu điện ngầm
地下鉄
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
電気
điện / đèn điện
電気
điện / đèn điện
解説
電気
điện / đèn điện
今朝
sáng nay
今朝
sáng nay
解説
今朝
sáng nay
若い
trẻ
若い
trẻ
解説
若い
trẻ
若い
trẻ; còn non / tươi mới; nhiều sức sống / non nớt; nhỏ hơn/cấp thấp hơn; sớm hơn (trong thứ tự)
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
若かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
着る
mặc áo
着る
mặc áo
解説
着る
mặc áo
着る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
着よ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
問題
vấn đề / câu hỏi
問題
vấn đề / câu hỏi
解説
問題
vấn đề / câu hỏi
問題
câu hỏi (trong bài tập, đề thi) / vấn đề; sự việc; chuyện cần giải quyết / rắc rối; phiền toái
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
七日
bảy ngày / ngày mùng bảy
七日
bảy ngày / ngày mùng bảy
解説
七日
bảy ngày / ngày mùng bảy
冬
mùa đông
冬
mùa đông
解説
冬
mùa đông
食べ物
thức ăn
食べ物
thức ăn
解説
食べ物
thức ăn
はんぶん
một nửa
はんぶん
một nửa
解説
một nửa
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y