ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Phòng của tôi gọn gàng.
私の部屋はきちんとしています。
Phòng của tôi gọn gàng.
私の部屋はきちんとしています。
Sách này miễn phí.
この本は無料(費用なし)です。
Sách này miễn phí.
この本は無料(費用なし)です。
Đồng hồ này chính xác.
この時計は正確です。
Đồng hồ này chính xác.
この時計は正確です。
Cửa hàng tạm thời đóng cửa.
店は一時的に閉まっています。
Cửa hàng tạm thời đóng cửa.
店は一時的に閉まっています。
解説
Tôi luôn ăn sáng lúc bảy giờ.
私はいつも7時に朝ごはんを食べます。
Tôi luôn ăn sáng lúc bảy giờ.
私はいつも7時に朝ごはんを食べます。
解説
Tôi thường đi bộ đến trường.
私はよく学校まで歩きます。
Tôi thường đi bộ đến trường.
私はよく学校まで歩きます。
Tôi thỉnh thoảng ăn táo.
私はときどきリンゴを食べます。
Tôi thỉnh thoảng ăn táo.
私はときどきリンゴを食べます。
解説
Tôi hiếm khi ăn kem.
私はめったにアイスクリームを食べません。
Tôi hiếm khi ăn kem.
私はめったにアイスクリームを食べません。
Tôi không bao giờ nói dối.
私は決して嘘をつきません。
Tôi không bao giờ nói dối.
私は決して嘘をつきません。
Tôi về nhà ngay.
私はすぐに家に帰ります。
Tôi về nhà ngay.
私はすぐに家に帰ります。
loading!!