102解答
ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
Con mèo rất thông minh.
猫はとても賢いです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con mèo rất thông minh.
猫はとても賢いです。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Con mèo này rất dễ thương.
この猫はとてもかわいいです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con mèo này rất dễ thương.
この猫はとてもかわいいです。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Hãy lịch sự với mọi người.
みんなに丁寧にしてください。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Hãy lịch sự với mọi người.
みんなに丁寧にしてください。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Anh ấy thô lỗ.
彼は失礼な人です。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Anh ấy thô lỗ.
彼は失礼な人です。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Cô giáo của em rất thân thiện.
私の先生はとても親しみやすいです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Cô giáo của em rất thân thiện.
私の先生はとても親しみやすいです。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Trường tôi là trường quốc tế.
私の学校は国際的です。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Trường tôi là trường quốc tế.
私の学校は国際的です。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Chợ địa phương mở cửa vào buổi sáng.
地方の市場は朝に開きます。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Chợ địa phương mở cửa vào buổi sáng.
地方の市場は朝に開きます。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Cô ấy rất giàu.
彼女はとても裕福です。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Cô ấy rất giàu.
彼女はとても裕福です。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Gia đình tôi nghèo.
私の家族は貧しいです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Gia đình tôi nghèo.
私の家族は貧しいです。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Phòng của tôi bừa bộn.
私の部屋は散らかっています。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Phòng của tôi bừa bộn.
私の部屋は散らかっています。
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み