ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Chị gái tôi tên là Lan.
私の姉の名前はランです。
Chị gái tôi tên là Lan.
私の姉の名前はランです。
解説
em trai tôi đang ngủ.
私の弟は寝ています。
em trai tôi đang ngủ.
私の弟は寝ています。
解説
em gái tôi là học sinh.
私の妹は学生です。
em gái tôi là học sinh.
私の妹は学生です。
ông tôi thích đi dạo mỗi sáng.
私の祖父は毎朝散歩が好きです。
ông tôi thích đi dạo mỗi sáng.
私の祖父は毎朝散歩が好きです。
解説
Bà của tôi ở nhà.
私の祖母は家にいます。
Bà của tôi ở nhà.
私の祖母は家にいます。
Cháu đang chơi trong vườn.
孫が庭で遊んでいます。
Cháu đang chơi trong vườn.
孫が庭で遊んでいます。
解説
Tôi đến thăm cô vào cuối tuần.
私は週末に父方のおばを訪ねます。
Tôi đến thăm cô vào cuối tuần.
私は週末に父方のおばを訪ねます。
解説
Dì tôi sống ở Hà Nội.
母方の叔母はハノイに住んでいます。
Dì tôi sống ở Hà Nội.
母方の叔母はハノイに住んでいます。
解説
Chú tôi sống gần nhà.
私のおじは家の近くに住んでいます。
Chú tôi sống gần nhà.
私のおじは家の近くに住んでいます。
解説
Bác tôi sống ở Hà Nội.
私のおじ/おば(親の年上の兄弟姉妹)はハノイに住んでいます。
Bác tôi sống ở Hà Nội.
私のおじ/おば(親の年上の兄弟姉妹)はハノイに住んでいます。
解説
私のおじ/おば(親の年上の兄弟姉妹)はハノイに住んでいます。
loading!!