ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Ông nội tôi sống ở quê.
私の父方の祖父は田舎に住んでいます。
Ông nội tôi sống ở quê.
私の父方の祖父は田舎に住んでいます。
解説
Bà nội đang nấu ăn.
私の父方の祖母は料理をしています。
Bà nội đang nấu ăn.
私の父方の祖母は料理をしています。
解説
Ông ngoại của tôi sống gần nhà.
私の母方の祖父は家の近くに住んでいます。
Ông ngoại của tôi sống gần nhà.
私の母方の祖父は家の近くに住んでいます。
解説
Bà ngoại nấu cơm cho tôi.
母方の祖母は私にご飯を作ってくれます。
Bà ngoại nấu cơm cho tôi.
母方の祖母は私にご飯を作ってくれます。
解説
Tôi có một cháu trai.
私には孫(男の子)が一人います。
Tôi có một cháu trai.
私には孫(男の子)が一人います。
Tôi có một cháu gái.
私には孫娘が一人います。
Tôi có một cháu gái.
私には孫娘が一人います。
Bạn đời của tôi rất tốt.
私のパートナーはとても優しいです。
Bạn đời của tôi rất tốt.
私のパートナーはとても優しいです。
Hôm nay họ hàng đến thăm nhà tôi.
今日は親戚が私の家に来ました。
Hôm nay họ hàng đến thăm nhà tôi.
今日は親戚が私の家に来ました。
解説
Cô dâu cười.
花嫁は笑っています。
Cô dâu cười.
花嫁は笑っています。
Chú rể mỉm cười.
新郎は笑っています。
Chú rể mỉm cười.
新郎は笑っています。
loading!!