検索内容:
I am planning to take a PCR test tomorrow.
我计划明天接受PCR检测。
我預定明天要接受PCR檢測。
저는 내일 PCR 검사를 받을 예정입니다.
Saya berencana menjalani tes PCR besok.
Tôi dự định sẽ đi xét nghiệm PCR vào ngày mai.
Babalak kong sumailalim sa PCR test bukas.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★