検索結果- 日本語 - 英語
検索内容:
非口腔音化
ひらがな
ひこうくうおんか
名詞
日本語の意味
非口腔音化
やさしい日本語の意味
したのつけねでつくるおとが、もっとくちのてまえのばしょでつくられるようにかわること
中国語(簡体字)の意味
口腔音失去发音部位,转变为喉音的过程 / 使辅音去口腔化,变为[h]或[ʔ]等的音变
中国語(繁体字)の意味
子音失去口腔發音部位而轉為喉部或聲門音的音變 / 將口腔輔音去口腔化、弱化為非口腔音的過程 / 由口腔音轉為喉音的音變現象
韓国語の意味
자음이 구강 조음을 잃고 [h]나 [ʔ] 같은 후두음으로 변하는 현상 / 구강 조음이 소실되어 성문음으로 바뀌는 음운 변화
ベトナム語の意味
Quá trình phụ âm miệng mất điểm cấu âm và biến thành âm thanh hầu như [h] hoặc [ʔ]. / Hiện tượng mất tính khẩu âm, chuyển phụ âm ở khoang miệng thành phụ âm thanh hầu.
タガログ語の意味
pagbabago kung saan ang katinig nagiging glottal at nawawala ang oral na artikulasyon / paglipat ng punto ng artikulasyon mula sa bibig patungo sa glotis/lalamunan
関連語