検索内容:
The gusset of these pants has torn.
这条裤子的裆部破了。
這條內褲的襠部破掉了。
이 팬티의 가랑이 부분이 찢어져 버렸다.
Bagian selangkangan celana ini robek.
Phần đũng của chiếc quần này đã bị rách.
Napunit ang bahagi ng singit ng pantalon na ito.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★