This room is filled with his energy.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间充满了他的生机。
中国語(繁体字)の翻訳
這間房間充滿了他的生命力。
韓国語訳
이 방은 그의 생기로 가득 차 있다.
インドネシア語訳
Ruangan ini dipenuhi oleh semangat hidupnya.
ベトナム語訳
Căn phòng này tràn đầy sức sống của anh ấy.
タガログ語訳
Ang silid na ito ay puno ng kanyang sigla.