検索内容:
I put a new pin badge on my bag.
我在我的包上别了一个新的徽章。
我在我的包包上別了一個新的別針徽章。
가방에 새 핀뱃지를 달았어요.
Saya memasang pin baru di tas saya.
Tôi đã gắn một chiếc huy hiệu ghim mới lên túi của mình.
Naglagay ako ng bagong pin sa aking bag.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★