I am looking for a property that is not very old.
中国語(簡体字)の翻訳
我在寻找建筑年代较新的房源。
中国語(繁体字)の翻訳
我正在尋找屋齡較新的物件。
韓国語訳
건축된 지 오래되지 않은 매물을 찾고 있습니다.
インドネシア語訳
Saya sedang mencari properti yang bangunannya masih baru.
ベトナム語訳
Tôi đang tìm những bất động sản được xây dựng gần đây.
タガログ語訳
Naghahanap ako ng ari-arian na bagong-tayo.