Please tell me that story once again.
中国語(簡体字)の翻訳
请再把那个故事讲一遍。
中国語(繁体字)の翻訳
請再跟我說一次那個故事。
韓国語訳
그 이야기를 한 번 더 들려주세요.
インドネシア語訳
Tolong ceritakan lagi tentang itu.
ベトナム語訳
Xin kể lại câu chuyện đó cho tôi một lần nữa.
タガログ語訳
Pakiusap, sabihin mo muli ang kwentong iyon.