He was reading a book under the nutmeg tree.
中国語(簡体字)の翻訳
他在肉豆蔻树下读书。
中国語(繁体字)の翻訳
他在肉豆蔻樹下讀著一本書。
韓国語訳
육두구나무 아래에서 그는 책을 읽고 있었습니다.
インドネシア語訳
Di bawah pohon pala, dia sedang membaca buku.
ベトナム語訳
Dưới gốc cây nhục đậu khấu, anh ấy đang đọc sách.
タガログ語訳
Nasa ilalim ng punong nutmeg, nagbabasa siya ng libro.